hệ thống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp các yếu tố, bộ phận có quan hệ hữu cơ với nhau, tạo thành một chỉnh thể: Một tổng thể được cấu thành từ nhiều phần có liên kết chặt chẽ, cùng hoạt động vì một mục đích chung.
- Trình tự, cách thức sắp xếp có quy củ, có tổ chức: Cách bố trí, phân loại hoặc tổ chức một cách có trật tự và logic.
- Tính chất liên tục, được thực hiện một cách đều đặn và có phương pháp: Chỉ một hoạt động hoặc hiện tượng diễn ra thường xuyên, có tính quy luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hệ thống giao thông của thành phố này rất hiện đại. (Tập hợp các con đường, phương tiện và quy tắc giao thông liên kết với nhau.)
- Anh ấy sắp xếp tài liệu một cách có hệ thống. (Anh ấy sắp xếp tài liệu theo một trật tự rõ ràng, có phương pháp.)
- Những sai phạm đó không phải là cá biệt mà mang tính hệ thống. (Những sai phạm đó xảy ra liên tục, có tính chất phổ biến và được thực hiện theo một cách nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo hệ thống": thực hiện thông qua các kênh, quy trình chính thức đã được thiết lập.
- Mọi khiếu nại cần được giải quyết theo hệ thống. (Mọi khiếu nại phải được đệ trình và xử lý thông qua các cấp có thẩm quyền theo quy định.)
- "có hệ thống" (tính từ): được tổ chức hoặc thực hiện một cách bài bản, có phương pháp rõ ràng.
- Cô ấy tiến hành nghiên cứu một cách có hệ thống. (Cô ấy nghiên cứu theo một kế hoạch và các bước khoa học, chặt chẽ.)
Biến thể và từ liên quan
- Hệ (danh từ): thường dùng trong các cụm từ chỉ một tập hợp, nhóm có chung đặc điểm (như hệ mặt trời, hệ động vật) hoặc một ngành, một lĩnh vực kiến thức (như hệ toán học).
- Thống nhất (động từ/tính từ): làm cho trở nên đồng bộ, nhất quán; hoặc có sự đồng bộ, nhất quán.
- Toàn hệ thống (cụm danh từ): toàn bộ tập hợp các bộ phận cấu thành.
- Cuộc kiểm tra được tiến hành trên toàn hệ thống. (Cuộc kiểm tra được thực hiện ở tất cả các bộ phận liên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Mạng lưới: tập hợp các điểm, các đơn vị liên kết với nhau (thường nhấn mạnh sự phân bố về mặt không gian hoặc chức năng kết nối).
- Tổ chức: một nhóm người hoặc bộ phận được sắp xếp để cùng làm việc vì một mục tiêu chung.
- Trật tự: tình trạng được sắp xếp ngăn nắp, có quy tắc.
Các cụm từ liên quan
- Hệ thống hóa (động từ): sắp xếp những cái riêng lẻ, rời rạc thành một hệ thống có trật tự.
- Cần hệ thống hóa lại toàn bộ văn bản pháp luật. (Cần sắp xếp và tập hợp các văn bản pháp luật rời rạc thành một thể thống nhất, có logic.)
- Hệ thống lại (động từ): chỉnh đốn, sắp xếp lại cho có trật tự, hệ thống hơn.
- Chúng ta phải hệ thống lại cách làm việc. (Chúng ta phải tổ chức lại cách làm việc cho khoa học và hiệu quả hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Một sợi dây chuyền" (thành ngữ so sánh): thường dùng để ví một hệ thống mà các khâu, bộ phận liên kết chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau.
- Công ty vận hành như một sợi dây chuyền. (Các phòng ban trong công ty hoạt động nhịp nhàng, liên kết chặt chẽ với nhau.)
- dt (H. hệ: liên tiếp, kết hợp; thống: hợp lại) 1. Tập hợp những bộ phận có liên hệ chặt chẽ với nhau: Hệ thống đo lường; Hệ thống giao thông; Hệ thống tổ chức 2. Thứ tự sắp xếp có qui củ: Bản báo cáo có hệ thống minh bạch 3. Sự liên tục: Một sự tham nhũng có hệ thống.